big wheel
Định nghĩa
Danh từ: - Người có tầm ảnh hưởng lớn, nhân vật quan trọng: "big wheel" dùng để chỉ một người có quyền lực, địa vị cao hoặc ảnh hưởng lớn trong một tổ chức, lĩnh vực xã hội hoặc chính trị. Nghĩa này thường mang sắc thái không chính thức, đôi khi hơi mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nghĩ mình là nhân vật quan trọng chỉ vì được thăng chức.)
- (Trong chính trị địa phương, cô ấy được coi là một người có ảnh hưởng lớn.)
- (Giám đốc điều hành là một nhân vật quyền lực, người đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a big wheel in something": là người có ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể.
- He's a big wheel in the fashion industry. (Anh ta là người có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Big wheel (không có biến thể phổ biến khác dưới dạng từ đơn).
- Big shot (danh từ): người quan trọng, người có quyền thế (từ đồng nghĩa gần nhất).
- She's a big shot at the company. (Cô ấy là người có quyền thế ở công ty.)
- Big fish (danh từ, thành ngữ): nhân vật quan trọng, đặc biệt trong một nhóm nhỏ.
- The local police chief is a big fish in a small town. (Cảnh sát trưởng địa phương là một nhân vật quan trọng trong một thị trấn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Important person: người quan trọng.
- Influential figure: nhân vật có tầm ảnh hưởng.
- V.I.P. (Very Important Person): người rất quan trọng.
- Bigwig: người có quyền lực (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "big wheel".
Thành ngữ liên quan
- A big wheel in a small pond: người có quyền lực trong một phạm vi nhỏ hẹp.
- He's just a big wheel in a small pond at his local club. (Anh ta chỉ là một nhân vật quan trọng trong phạm vi nhỏ hẹp ở câu lạc bộ địa phương.)
- To be a big wheel: trở thành người có ảnh hưởng lớn.
- After years of hard work, he finally became a big wheel in the industry. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ta đã trở thành người có ảnh hưởng lớn trong ngành.)